jet lag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệt mỏi do lệch múi giờ: "Jet lag" chỉ tình trạng mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ xảy ra khi cơ thể bị xáo trộn nhịp sinh học bình thường do di chuyển bằng máy bay qua các múi giờ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn bị mệt mỏi do lệch múi giờ sau khi bay từ New York đến Tokyo.)
- (Sự mệt mỏi do lệch múi giờ khiến cô ấy khó tỉnh táo trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have jet lag": bị mệt mỏi do lệch múi giờ.
- She had severe jet lag after her long-haul flight. (Cô ấy bị mệt mỏi do lệch múi giờ nghiêm trọng sau chuyến bay đường dài.)
- "to recover from jet lag": hồi phục sau mệt mỏi do lệch múi giờ.
- It took him three days to recover from his jet lag. (Anh ấy mất ba ngày để hồi phục sau mệt mỏi do lệch múi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet-lagged (adj): bị mệt mỏi do lệch múi giờ.
- She looked jet-lagged after the overnight flight. (Cô ấy trông mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay qua đêm.)
- Jet-lag (cách viết khác): đôi khi được viết liền không dấu gạch ngang.
Từ đồng nghĩa
- Time zone fatigue: mệt mỏi do múi giờ (mô tả chính xác hơn nhưng ít phổ biến).
- Circadian disruption: rối loạn nhịp sinh học (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get over jet lag: vượt qua mệt mỏi do lệch múi giờ.
- Drinking water can help you get over jet lag faster. (Uống nước có thể giúp bạn vượt qua mệt mỏi do lệch múi giờ nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan